어깨
Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
eokkae
[ʌ̹k͈ɛ] giọng máy của trình duyệt
어깨 nghĩa là vai.
Nghĩa của 어깨
Danh từ
- Vai. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shoulders
Câu hỏi thường gặp
어깨 nghĩa là gì?
어깨 (danh từ) nghĩa là vai.
어깨 đọc thế nào?
어깨 đọc là eokkae (romaja), IPA [ʌ̹k͈ɛ].