TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

어깨뼈

eokkaeppyeo [ʌ̹k͈ɛp͈jʌ̹] giọng máy của trình duyệt

어깨뼈 nghĩa là xương bả vai.

Nghĩa của 어깨뼈

Danh từ

  1. Xương bả vai.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shoulder blade (bone)

Câu hỏi thường gặp

어깨뼈 nghĩa là gì?

어깨뼈 (danh từ) nghĩa là xương bả vai.

어깨뼈 đọc thế nào?

어깨뼈 đọc là eokkaeppyeo (romaja), IPA [ʌ̹k͈ɛp͈jʌ̹].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.