TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

어느새

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
eoneusae [ʌ̹nɯsʰɛ] giọng máy của trình duyệt

어느새 nghĩa là lúc nào không hay, chẳng mấy chốc.

Nghĩa của 어느새

Phó từ

  1. Lúc nào không hay, chẳng mấy chốc. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ suddenly; already; before you know it

Câu hỏi thường gặp

어느새 nghĩa là gì?

어느새 (phó từ) nghĩa là lúc nào không hay, chẳng mấy chốc.

어느새 đọc thế nào?

어느새 đọc là eoneusae (romaja), IPA [ʌ̹nɯsʰɛ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.