어두워지다
어두워지다 nghĩa là tối đi, trời tối.
Nghĩa của 어두워지다
Động từ
- Tối đi, trời tối. (biên soạn)
Cách chia của 어두워지다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 어두워져요eoduwojeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 어두워집니다eoduwojimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 어두워져eoduwojeo |
| Quá khứ — lịch sự | 어두워졌어요eoduwojeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 어두워졌습니다eoduwojeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 어두워지겠어요eoduwojigesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 어두워지고eoduwojigo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 어두워지는eoduwojineun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 어두워진다eoduwojinda |
| Quá khứ — trần thuật | 어두워졌다eoduwojeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 어두워집니까eoduwojimnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 어두워지자eoduwojija |
| Mệnh lệnh thân mật | 어두워져라eoduwojeora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 어두워집시오eoduwojipsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 어두워져서eoduwojeoseo |
| "Vì…" -니까 | 어두워지니까eoduwojinikka |
| "…nhưng" -지만 | 어두워지지만eoduwojijiman |
| "Nếu…" -면 | 어두워지면eoduwojimyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 어두워지려고eoduwojiryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 어두워지기eoduwojigi |
| Định ngữ quá khứ | 어두워진eoduwojin |
| Định ngữ tương lai | 어두워질eoduwojil |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to become dark
Câu hỏi thường gặp
어두워지다 nghĩa là gì?
어두워지다 (động từ) nghĩa là tối đi, trời tối.
어두워지다 đọc thế nào?
어두워지다 đọc là eoduwojida (romaja), IPA [ʌ̹duwʌ̹d͡ʑida̠].