어둡다
어둡다 nghĩa là tối, mờ ám.
Nghĩa của 어둡다
Tính từ
- Tối.
- Mờ ám.
Cách chia của 어둡다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 어두워요eoduwoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 어둡습니다eodupseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 어두워eoduwo |
| Quá khứ — lịch sự | 어두웠어요eoduwosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 어두웠습니다eoduwotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 어둡겠어요eodupgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 어둡고eodupgo |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 어둡다eodupda |
| Quá khứ — trần thuật | 어두웠다eoduwotda |
| Câu hỏi trang trọng | 어둡습니까eodupseumnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 어두워서eoduwoseo |
| "Vì…" -니까 | 어두우니까eoduunikka |
| "…nhưng" -지만 | 어둡지만eodupjiman |
| "Nếu…" -면 | 어두우면eoduumyeon |
| Danh từ hoá -기 | 어둡기eodupgi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ dark; gloomy
Câu hỏi thường gặp
어둡다 nghĩa là gì?
어둡다 (tính từ) nghĩa là tối, mờ ám.
어둡다 đọc thế nào?
어둡다 đọc là eodupda (romaja), IPA [ʌ̹dup̚t͈a̠].