TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

어둡다

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
eodupda [ʌ̹dup̚t͈a̠] giọng máy của trình duyệt

어둡다 nghĩa là tối, mờ ám.

Nghĩa của 어둡다

Tính từ

  1. Tối.
  2. Mờ ám.

Cách chia của 어둡다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn어두워요eoduwoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở어둡습니다eodupseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi어두워eoduwo
Quá khứ — lịch sự어두웠어요eoduwosseoyo
Quá khứ — trang trọng어두웠습니다eoduwotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-어둡겠어요eodupgesseoyo
Nối "và, rồi" -고어둡고eodupgo
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký어둡다eodupda
Quá khứ — trần thuật어두웠다eoduwotda
Câu hỏi trang trọng어둡습니까eodupseumnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서어두워서eoduwoseo
"Vì…" -니까어두우니까eoduunikka
"…nhưng" -지만어둡지만eodupjiman
"Nếu…" -면어두우면eoduumyeon
Danh từ hoá -기어둡기eodupgi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ dark; gloomy

Câu hỏi thường gặp

어둡다 nghĩa là gì?

어둡다 (tính từ) nghĩa là tối, mờ ám.

어둡다 đọc thế nào?

어둡다 đọc là eodupda (romaja), IPA [ʌ̹dup̚t͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.