TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

어둠

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
eodum [ʌ̹dum] giọng máy của trình duyệt

어둠 nghĩa là bóng tối.

Nghĩa của 어둠

Danh từ

nghĩa bóng
  1. Bóng tối.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dark; darkness

Câu hỏi thường gặp

어둠 nghĩa là gì?

어둠 (danh từ) nghĩa là bóng tối.

어둠 đọc thế nào?

어둠 đọc là eodum (romaja), IPA [ʌ̹dum].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.