TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

어떠하다

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
eotteohada giọng máy của trình duyệt

어떠하다 nghĩa là thế nào, ra sao.

Nghĩa của 어떠하다

Tính từ

  1. Thế nào, ra sao (dạng đầy đủ của 어떻다). (biên soạn)

Câu hỏi thường gặp

어떠하다 nghĩa là gì?

어떠하다 (tính từ) nghĩa là thế nào, ra sao.

어떠하다 đọc thế nào?

어떠하다 đọc là eotteohada (romaja).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.