어떡하다
어떡하다 nghĩa là làm sao, làm thế nào.
Nghĩa của 어떡하다
Động từ
- Làm sao, làm thế nào (어떡해 — làm sao đây). (biên soạn)
Cách chia của 어떡하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 어떡해요eotteokhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 어떡합니다eotteokhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 어떡해eotteokhae |
| Quá khứ — lịch sự | 어떡했어요eotteokhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 어떡했습니다eotteokhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 어떡하겠어요eotteokhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 어떡하고eotteokhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 어떡하는eotteokhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 어떡한다eotteokhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 어떡했다eotteokhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 어떡합니까eotteokhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 어떡하자eotteokhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 어떡해라eotteokhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 어떡합시오eotteokhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 어떡해서eotteokhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 어떡하니까eotteokhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 어떡하지만eotteokhajiman |
| "Nếu…" -면 | 어떡하면eotteokhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 어떡하려고eotteokharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 어떡하기eotteokhagi |
| Định ngữ quá khứ | 어떡한eotteokhan |
| Định ngữ tương lai | 어떡할eotteokhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ what is one supposed to do
Câu hỏi thường gặp
어떡하다 nghĩa là gì?
어떡하다 (động từ) nghĩa là làm sao, làm thế nào.
어떡하다 đọc thế nào?
어떡하다 đọc là eotteokhada (romaja), IPA [ʌ̹t͈ʌ̹kʰa̠da̠].