어리석다
어리석다 nghĩa là ngu, ngu ngốc, dại dột.
Nghĩa của 어리석다
Tính từ
- Ngu, ngu ngốc.
- Dại dột.
Cách chia của 어리석다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 어리석어요eoriseogeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 어리석습니다eoriseokseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 어리석어eoriseogeo |
| Quá khứ — lịch sự | 어리석었어요eoriseogeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 어리석었습니다eoriseogeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 어리석겠어요eoriseokgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 어리석고eoriseokgo |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 어리석다eoriseokda |
| Quá khứ — trần thuật | 어리석었다eoriseogeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 어리석습니까eoriseokseumnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 어리석어서eoriseogeoseo |
| "Vì…" -니까 | 어리석으니까eoriseogeunikka |
| "…nhưng" -지만 | 어리석지만eoriseokjiman |
| "Nếu…" -면 | 어리석으면eoriseogeumyeon |
| Danh từ hoá -기 | 어리석기eoriseokgi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ stupid, foolish
Câu hỏi thường gặp
어리석다 nghĩa là gì?
어리석다 (tính từ) nghĩa là ngu, ngu ngốc, dại dột.
어리석다 đọc thế nào?
어리석다 đọc là eoriseokda (romaja), IPA [ʌ̹ɾisʰʌ̹k̚t͈a̠].