TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

어리석다

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
eoriseokda [ʌ̹ɾisʰʌ̹k̚t͈a̠] giọng máy của trình duyệt

어리석다 nghĩa là ngu, ngu ngốc, dại dột.

Nghĩa của 어리석다

Tính từ

  1. Ngu, ngu ngốc.
  2. Dại dột.

Cách chia của 어리석다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn어리석어요eoriseogeoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở어리석습니다eoriseokseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi어리석어eoriseogeo
Quá khứ — lịch sự어리석었어요eoriseogeosseoyo
Quá khứ — trang trọng어리석었습니다eoriseogeotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-어리석겠어요eoriseokgesseoyo
Nối "và, rồi" -고어리석고eoriseokgo
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký어리석다eoriseokda
Quá khứ — trần thuật어리석었다eoriseogeotda
Câu hỏi trang trọng어리석습니까eoriseokseumnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서어리석어서eoriseogeoseo
"Vì…" -니까어리석으니까eoriseogeunikka
"…nhưng" -지만어리석지만eoriseokjiman
"Nếu…" -면어리석으면eoriseogeumyeon
Danh từ hoá -기어리석기eoriseokgi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ stupid, foolish

Câu hỏi thường gặp

어리석다 nghĩa là gì?

어리석다 (tính từ) nghĩa là ngu, ngu ngốc, dại dột.

어리석다 đọc thế nào?

어리석다 đọc là eoriseokda (romaja), IPA [ʌ̹ɾisʰʌ̹k̚t͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.