TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

어리다

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
eorida [ʌ̹ɾida̠] giọng máy của trình duyệt

어리다 nghĩa là trẻ, non.

Nghĩa của 어리다

Tính từ

  1. Trẻ, non.

Cách chia của 어리다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn어려요eoryeoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở어립니다eorimnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi어려eoryeo
Quá khứ — lịch sự어렸어요eoryeosseoyo
Quá khứ — trang trọng어렸습니다eoryeotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-어리겠어요eorigesseoyo
Nối "và, rồi" -고어리고eorigo
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký어리다eorida
Quá khứ — trần thuật어렸다eoryeotda
Câu hỏi trang trọng어립니까eorimnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서어려서eoryeoseo
"Vì…" -니까어리니까eorinikka
"…nhưng" -지만어리지만eorijiman
"Nếu…" -면어리면eorimyeon
Danh từ hoá -기어리기eorigi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 어리다

Đồng nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 어리다

Câu ví dụ với 어리다

  • 그는 어렸다. Cô ấy khi đó còn trẻ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8408622

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ to be young, to be little, to be a child; when used for people, usually younger than mid-teens unless used in a comparison; to be naïve; to be immature; to be ignorant; to be foolish
  • Động từ to appear faintly; to appear faintly; to be tinged with; to come to the eyes; to fog; to congeal, making things faint to see

Câu hỏi thường gặp

어리다 nghĩa là gì?

어리다 (tính từ) nghĩa là trẻ, non.

어리다 đọc thế nào?

어리다 đọc là eorida (romaja), IPA [ʌ̹ɾida̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.