어리다
어리다 nghĩa là trẻ, non.
Nghĩa của 어리다
Tính từ
- Trẻ, non.
Cách chia của 어리다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 어려요eoryeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 어립니다eorimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 어려eoryeo |
| Quá khứ — lịch sự | 어렸어요eoryeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 어렸습니다eoryeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 어리겠어요eorigesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 어리고eorigo |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 어리다eorida |
| Quá khứ — trần thuật | 어렸다eoryeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 어립니까eorimnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 어려서eoryeoseo |
| "Vì…" -니까 | 어리니까eorinikka |
| "…nhưng" -지만 | 어리지만eorijiman |
| "Nếu…" -면 | 어리면eorimyeon |
| Danh từ hoá -기 | 어리기eorigi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 어리다
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 어리다
- 어린이 — Đứa bé, đứa trẻ.
Câu ví dụ với 어리다
- 그는 어렸다. Cô ấy khi đó còn trẻ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8408622
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ to be young, to be little, to be a child; when used for people, usually younger than mid-teens unless used in a comparison; to be naïve; to be immature; to be ignorant; to be foolish
- Động từ to appear faintly; to appear faintly; to be tinged with; to come to the eyes; to fog; to congeal, making things faint to see
Câu hỏi thường gặp
어리다 nghĩa là gì?
어리다 (tính từ) nghĩa là trẻ, non.
어리다 đọc thế nào?
어리다 đọc là eorida (romaja), IPA [ʌ̹ɾida̠].