어머
Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
eomeo
[ʌ̹mʌ̹] giọng máy của trình duyệt
어머 nghĩa là ôi, ô kìa.
Nghĩa của 어머
Thán từ
- Ôi, ô kìa (ngạc nhiên — phụ nữ hay dùng). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Thán từ oh, my goodness
Câu hỏi thường gặp
어머 nghĩa là gì?
어머 (thán từ) nghĩa là ôi, ô kìa.
어머 đọc thế nào?
어머 đọc là eomeo (romaja), IPA [ʌ̹mʌ̹].