TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

어머

Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
eomeo [ʌ̹mʌ̹] giọng máy của trình duyệt

어머 nghĩa là ôi, ô kìa.

Nghĩa của 어머

Thán từ

  1. Ôi, ô kìa (ngạc nhiên — phụ nữ hay dùng). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Thán từ oh, my goodness

Câu hỏi thường gặp

어머 nghĩa là gì?

어머 (thán từ) nghĩa là ôi, ô kìa.

어머 đọc thế nào?

어머 đọc là eomeo (romaja), IPA [ʌ̹mʌ̹].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.