TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

어머니

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
eomeoni [ʌ̹mʌ̹ni] giọng máy của trình duyệt

어머니 nghĩa là má, mẹ, uây khyếm mẹ.

Nghĩa của 어머니

Danh từ

  1. Má, mẹ, mợ, u, mạ, nạ.
  2. Uây khyếm mẹ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 어머니

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 어머니

Câu ví dụ với 어머니

  • 어머니가 케이크를 만들고 계세요. Mẹ tôi đang làm bánh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #961998
  • 저희 어머니께서 괜찮다고 말씀하셨어요. Mẹ tôi bảo bà ấy ổn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8361457
  • 어머니 집에 계세요? Mẹ của mày có ở nhà không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13237599
  • 내일은 30분간 어머니 정원 일을 도우려고요. Ngày mai, tôi sẽ giúp mẹ tôi làm vườn nửa tiếng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14028411

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mother

Câu hỏi thường gặp

어머니 nghĩa là gì?

어머니 (danh từ) nghĩa là má, mẹ, uây khyếm mẹ.

어머니 đọc thế nào?

어머니 đọc là eomeoni (romaja), IPA [ʌ̹mʌ̹ni].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.