어머니
어머니 nghĩa là má, mẹ, uây khyếm mẹ.
Nghĩa của 어머니
Danh từ
- Má, mẹ, mợ, u, mạ, nạ.
- Uây khyếm mẹ.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 어머니
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 어머니
- 할머니 — Bà, bà ngoại, bà nội.
Câu ví dụ với 어머니
- 어머니가 케이크를 만들고 계세요. Mẹ tôi đang làm bánh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #961998
- 저희 어머니께서 괜찮다고 말씀하셨어요. Mẹ tôi bảo bà ấy ổn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8361457
- 어머니 집에 계세요? Mẹ của mày có ở nhà không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13237599
- 내일은 30분간 어머니 정원 일을 도우려고요. Ngày mai, tôi sẽ giúp mẹ tôi làm vườn nửa tiếng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14028411
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mother
Câu hỏi thường gặp
어머니 nghĩa là gì?
어머니 (danh từ) nghĩa là má, mẹ, uây khyếm mẹ.
어머니 đọc thế nào?
어머니 đọc là eomeoni (romaja), IPA [ʌ̹mʌ̹ni].