어묵
eomuk
[ʌ̹muk̚] giọng máy của trình duyệt
어묵 nghĩa là chả cá.
Nghĩa của 어묵
Danh từ
- Chả cá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fishcake
Câu hỏi thường gặp
어묵 nghĩa là gì?
어묵 (danh từ) nghĩa là chả cá.
어묵 đọc thế nào?
어묵 đọc là eomuk (romaja), IPA [ʌ̹muk̚].