TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

어버이

eobeoi [ʌ̹bʌ̹i] giọng máy của trình duyệt

어버이 nghĩa là phụ huynh.

Nghĩa của 어버이

Danh từ

  1. Phụ huynh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ parent, parents; A title of the Supreme Leader of North Korea.

Câu hỏi thường gặp

어버이 nghĩa là gì?

어버이 (danh từ) nghĩa là phụ huynh.

어버이 đọc thế nào?

어버이 đọc là eobeoi (romaja), IPA [ʌ̹bʌ̹i].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.