어부
Lưu ý: âm Hán Việt “ngư phu” — nghĩa tiếng Việt khác: 어부 nghĩa là ngư dân, dân chài. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
어부 nghĩa là ngư dân, dân chài.
Nghĩa của 어부
Danh từ
- Ngư dân, dân chài, ngư phủ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 漁夫 — fisherman
Câu hỏi thường gặp
어부 nghĩa là gì?
어부 (danh từ) nghĩa là ngư dân, dân chài.
어부 đọc thế nào?
어부 đọc là eobu (romaja), IPA [ʌ̹bu].
Âm Hán Việt của 어부 là gì?
어부 viết bằng chữ Hán là 漁夫, âm Hán Việt "ngư phu". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ngư phu" trong tiếng Việt — 어부 nghĩa là ngư dân, dân chài.