TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

어부

eobu [ʌ̹bu] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 漁夫 NGƯ PHU 漁 ngư·夫 phu

Lưu ý: âm Hán Việt “ngư phu” — nghĩa tiếng Việt khác: 어부 nghĩa là ngư dân, dân chài. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

어부 nghĩa là ngư dân, dân chài.

Nghĩa của 어부

Danh từ

  1. Ngư dân, dân chài, ngư phủ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 漁夫 — fisherman

Câu hỏi thường gặp

어부 nghĩa là gì?

어부 (danh từ) nghĩa là ngư dân, dân chài.

어부 đọc thế nào?

어부 đọc là eobu (romaja), IPA [ʌ̹bu].

Âm Hán Việt của 어부 là gì?

어부 viết bằng chữ Hán là 漁夫, âm Hán Việt "ngư phu". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ngư phu" trong tiếng Việt — 어부 nghĩa là ngư dân, dân chài.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.