TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

어색하다

eosaekhada [ˈɘ(ː)sʰɛkʰa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

어색하다 nghĩa là ngượng ngùng, gượng gạo.

Nghĩa của 어색하다

Tính từ

  1. Ngượng ngùng, gượng gạo, không tự nhiên. (biên soạn)

Cách chia của 어색하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn어색해요eosaekhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở어색합니다eosaekhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi어색해eosaekhae
Quá khứ — lịch sự어색했어요eosaekhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng어색했습니다eosaekhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-어색하겠어요eosaekhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고어색하고eosaekhago
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký어색하다eosaekhada
Quá khứ — trần thuật어색했다eosaekhaetda
Câu hỏi trang trọng어색합니까eosaekhamnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서어색해서eosaekhaeseo
"Vì…" -니까어색하니까eosaekhanikka
"…nhưng" -지만어색하지만eosaekhajiman
"Nếu…" -면어색하면eosaekhamyeon
Danh từ hoá -기어색하기eosaekhagi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ awkward

Câu hỏi thường gặp

어색하다 nghĩa là gì?

어색하다 (tính từ) nghĩa là ngượng ngùng, gượng gạo.

어색하다 đọc thế nào?

어색하다 đọc là eosaekhada (romaja), IPA [ˈɘ(ː)sʰɛkʰa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.