TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

어셈블러

eosembeulleo [ʌ̹sʰe̞mbɯɭɭʌ̹] giọng máy của trình duyệt

어셈블러 nghĩa là trình hợp dịch.

Nghĩa của 어셈블러

Danh từ

  1. Trình hợp dịch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ assembler

Câu hỏi thường gặp

어셈블러 nghĩa là gì?

어셈블러 (danh từ) nghĩa là trình hợp dịch.

어셈블러 đọc thế nào?

어셈블러 đọc là eosembeulleo (romaja), IPA [ʌ̹sʰe̞mbɯɭɭʌ̹].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.