어원
Lưu ý: âm Hán Việt “ngữ nguyên” — nghĩa tiếng Việt khác: 어원 nghĩa là từ nguyên học, từ nguyên. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
어원 nghĩa là từ nguyên học, từ nguyên.
Nghĩa của 어원
Danh từ
- Từ nguyên học, từ nguyên.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 어원
- 어원학 — Từ nguyên học, từ nguyên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 語源 — etymology
Câu hỏi thường gặp
어원 nghĩa là gì?
어원 (danh từ) nghĩa là từ nguyên học, từ nguyên.
어원 đọc thế nào?
어원 đọc là eowon (romaja), IPA [ˈɘ(ː)wʌ̹n].
Âm Hán Việt của 어원 là gì?
어원 viết bằng chữ Hán là 語源, âm Hán Việt "ngữ nguyên". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ngữ nguyên" trong tiếng Việt — 어원 nghĩa là từ nguyên học, từ nguyên.