TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

어원

eowon [ˈɘ(ː)wʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 語源 NGỮ NGUYÊN 語 ngữ·源 nguyên

Lưu ý: âm Hán Việt “ngữ nguyên” — nghĩa tiếng Việt khác: 어원 nghĩa là từ nguyên học, từ nguyên. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

어원 nghĩa là từ nguyên học, từ nguyên.

Nghĩa của 어원

Danh từ

  1. Từ nguyên học, từ nguyên.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 어원

  • 어원학 — Từ nguyên học, từ nguyên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 語源 — etymology

Câu hỏi thường gặp

어원 nghĩa là gì?

어원 (danh từ) nghĩa là từ nguyên học, từ nguyên.

어원 đọc thế nào?

어원 đọc là eowon (romaja), IPA [ˈɘ(ː)wʌ̹n].

Âm Hán Việt của 어원 là gì?

어원 viết bằng chữ Hán là 語源, âm Hán Việt "ngữ nguyên". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ngữ nguyên" trong tiếng Việt — 어원 nghĩa là từ nguyên học, từ nguyên.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.