어제
어제 nghĩa là hôm qua.
Nghĩa của 어제
Danh từ
- Hôm qua.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 어제
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 어제
- 나는 어제 TV 볼 시간이 없었다. Hôm qua tôi không có thời gian để xem ti vi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11105193
- 어제 일식 봤어? Bạn có nhìn thấy nguyệt thực hôm qua không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11105512
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ yesterday
- Phó từ yesterday
Câu hỏi thường gặp
어제 nghĩa là gì?
어제 (danh từ) nghĩa là hôm qua.
어제 đọc thế nào?
어제 đọc là eoje (romaja), IPA [ʌ̹d͡ʑe̞].