TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

어처구니없다

eocheogunieopda [ʌ̹t͡ɕʰʌ̹ɡuniʌ̹p̚t͈a̠] giọng máy của trình duyệt

어처구니없다 nghĩa là vô lý.

Nghĩa của 어처구니없다

Tính từ

  1. Vô lý.

Cách chia của 어처구니없다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn어처구니없어요eocheogunieopseoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở어처구니없습니다eocheogunieopseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi어처구니없어eocheogunieopseo
Quá khứ — lịch sự어처구니없었어요eocheogunieopseosseoyo
Quá khứ — trang trọng어처구니없었습니다eocheogunieopseotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-어처구니없겠어요eocheogunieopgesseoyo
Nối "và, rồi" -고어처구니없고eocheogunieopgo
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký어처구니없다eocheogunieopda
Quá khứ — trần thuật어처구니없었다eocheogunieopseotda
Câu hỏi trang trọng어처구니없습니까eocheogunieopseumnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서어처구니없어서eocheogunieopseoseo
"Vì…" -니까어처구니없으니까eocheogunieopseunikka
"…nhưng" -지만어처구니없지만eocheogunieopjiman
"Nếu…" -면어처구니없으면eocheogunieopseumyeon
Danh từ hoá -기어처구니없기eocheogunieopgi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ be absurd, ridiculous, preposterous, ludicrous

Câu hỏi thường gặp

어처구니없다 nghĩa là gì?

어처구니없다 (tính từ) nghĩa là vô lý.

어처구니없다 đọc thế nào?

어처구니없다 đọc là eocheogunieopda (romaja), IPA [ʌ̹t͡ɕʰʌ̹ɡuniʌ̹p̚t͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.