TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

어휘집

eohwijip [ˈɘ(ː)ɦɥid͡ʑip̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 語彙集

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

어휘집 nghĩa là từ vựng.

Nghĩa của 어휘집

Danh từ

  1. Từ vựng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 語彙集 — vocabulary (list of words)

Câu hỏi thường gặp

어휘집 nghĩa là gì?

어휘집 (danh từ) nghĩa là từ vựng.

어휘집 đọc thế nào?

어휘집 đọc là eohwijip (romaja), IPA [ˈɘ(ː)ɦɥid͡ʑip̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.