억양
eogyang
[ʌ̹ɡja̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
억양 nghĩa là ngữ điệu, sự ngâm nga, giọng, tiếng.
Nghĩa của 억양
Danh từ
- Ngữ điệu, sự ngâm nga.
- Giọng, tiếng, khẩu âm.
- Trọng âm.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 억양
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 抑揚 — intonation; accent; modulation, rise and fall of the voice
Câu hỏi thường gặp
억양 nghĩa là gì?
억양 (danh từ) nghĩa là ngữ điệu, sự ngâm nga, giọng, tiếng.
억양 đọc thế nào?
억양 đọc là eogyang (romaja), IPA [ʌ̹ɡja̠ŋ].