억
Lưu ý: âm Hán Việt “ức” — nghĩa tiếng Việt khác: 억 nghĩa là trăm triệu. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
억 nghĩa là trăm triệu.
Nghĩa của 억
Số từ
- Trăm triệu (1억 — một trăm triệu). (biên soạn)
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 억
- 억만장자 — Tỉ phú.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Số từ 億 — hundred million
- Thán từ used to express shock, disgust, or a grunt
Câu hỏi thường gặp
억 nghĩa là gì?
억 (số từ) nghĩa là trăm triệu.
억 đọc thế nào?
억 đọc là eok (romaja), IPA [ʌ̹k̚].
Âm Hán Việt của 억 là gì?
억 viết bằng chữ Hán là 億, âm Hán Việt "ức". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ức" trong tiếng Việt — 억 nghĩa là trăm triệu.