TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

언어유희

eoneoyuhui [ʌ̹nʌ̹juʝi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 言語遊戲

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

언어유희 nghĩa là chơi chữ.

Nghĩa của 언어유희

Danh từ

  1. Chơi chữ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 言語遊戲 — wordplay

Câu hỏi thường gặp

언어유희 nghĩa là gì?

언어유희 (danh từ) nghĩa là chơi chữ.

언어유희 đọc thế nào?

언어유희 đọc là eoneoyuhui (romaja), IPA [ʌ̹nʌ̹juʝi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.