언어
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ngôn ngữ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
언어 nghĩa là ngôn ngữ, tiếng, tiếng nói.
Nghĩa của 언어
Danh từ
- Ngôn ngữ.
- Tiếng, tiếng nói.
- Ngôn ngữ máy tính.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 언어
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 언어
Câu ví dụ với 언어
- 이 언어의 문법은 매우 어렵습니다. Ngữ pháp của ngôn ngữ này rất khó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13177551
- 이 언어의 문법은 매우 어렵다. Ngữ pháp của ngôn ngữ này rất khó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13177552
- 이 언어의 문법은 매우 어려워요. Ngữ pháp của ngôn ngữ này rất khó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13177553
- 원하는 언어를 아무거나 사용하셔도 좋습니다. Tatoeba에서는, 모든 언어는 동등합니다. Bạn có thể viết bằng bất kì ngôn ngữ nào bạn muốn. Ở Tatoeba, mọi ngôn ngữ đều bình đẳng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8370371
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 言語 — language
Câu hỏi thường gặp
언어 nghĩa là gì?
언어 (danh từ) nghĩa là ngôn ngữ, tiếng, tiếng nói.
언어 đọc thế nào?
언어 đọc là eoneo (romaja), IPA [ʌ̹nʌ̹].
Âm Hán Việt của 언어 là gì?
언어 viết bằng chữ Hán là 言語, âm Hán Việt "ngôn ngữ". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "ngôn ngữ" trong tiếng Việt.