TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

언어학자

eoneohakja [ʌ̹nʌ̹ɦa̠k̚t͡ɕ͈a̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 言語學者 NGÔN NGỮ HỌC GIẢ 言 ngôn·語 ngữ·學 học·者 giả

Lưu ý: âm Hán Việt “ngôn ngữ học giả” — nghĩa tiếng Việt khác: 언어학자 nghĩa là nhà ngôn ngữ học. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

언어학자 nghĩa là nhà ngôn ngữ học.

Nghĩa của 언어학자

Danh từ

  1. Nhà ngôn ngữ học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 言語學者 — linguist; philologist

Câu hỏi thường gặp

언어학자 nghĩa là gì?

언어학자 (danh từ) nghĩa là nhà ngôn ngữ học.

언어학자 đọc thế nào?

언어학자 đọc là eoneohakja (romaja), IPA [ʌ̹nʌ̹ɦa̠k̚t͡ɕ͈a̠].

Âm Hán Việt của 언어학자 là gì?

언어학자 viết bằng chữ Hán là 言語學者, âm Hán Việt "ngôn ngữ học giả". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ngôn ngữ học giả" trong tiếng Việt — 언어학자 nghĩa là nhà ngôn ngữ học.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.