언어학자
Lưu ý: âm Hán Việt “ngôn ngữ học giả” — nghĩa tiếng Việt khác: 언어학자 nghĩa là nhà ngôn ngữ học. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
언어학자 nghĩa là nhà ngôn ngữ học.
Nghĩa của 언어학자
Danh từ
- Nhà ngôn ngữ học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 言語學者 — linguist; philologist
Câu hỏi thường gặp
언어학자 nghĩa là gì?
언어학자 (danh từ) nghĩa là nhà ngôn ngữ học.
언어학자 đọc thế nào?
언어학자 đọc là eoneohakja (romaja), IPA [ʌ̹nʌ̹ɦa̠k̚t͡ɕ͈a̠].
Âm Hán Việt của 언어학자 là gì?
언어학자 viết bằng chữ Hán là 言語學者, âm Hán Việt "ngôn ngữ học giả". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ngôn ngữ học giả" trong tiếng Việt — 언어학자 nghĩa là nhà ngôn ngữ học.