엊그제
Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
eotgeuje
[ʌ̹t̚k͈ɯd͡ʑe̞] giọng máy của trình duyệt
엊그제 nghĩa là mấy hôm trước, hôm kia.
Nghĩa của 엊그제
Danh từ
- Mấy hôm trước, hôm kia. (biên soạn)
Phó từ
- Mấy hôm trước. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a few days ago
- Phó từ a few days ago
Câu hỏi thường gặp
엊그제 nghĩa là gì?
엊그제 (danh từ, phó từ) nghĩa là mấy hôm trước, hôm kia.
엊그제 đọc thế nào?
엊그제 đọc là eotgeuje (romaja), IPA [ʌ̹t̚k͈ɯd͡ʑe̞].