TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

엊그제

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
eotgeuje [ʌ̹t̚k͈ɯd͡ʑe̞] giọng máy của trình duyệt

엊그제 nghĩa là mấy hôm trước, hôm kia.

Nghĩa của 엊그제

Danh từ

  1. Mấy hôm trước, hôm kia. (biên soạn)

Phó từ

  1. Mấy hôm trước. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a few days ago
  • Phó từ a few days ago

Câu hỏi thường gặp

엊그제 nghĩa là gì?

엊그제 (danh từ, phó từ) nghĩa là mấy hôm trước, hôm kia.

엊그제 đọc thế nào?

엊그제 đọc là eotgeuje (romaja), IPA [ʌ̹t̚k͈ɯd͡ʑe̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.