TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

엉뚱하다

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
eongttunghada [ʌ̹ŋt͈uŋɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

엉뚱하다 nghĩa là kỳ quặc, lạ lùng.

Nghĩa của 엉뚱하다

Tính từ

  1. Kỳ quặc, lạ lùng, không ngờ. (biên soạn)

Cách chia của 엉뚱하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn엉뚱해요eongttunghaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở엉뚱합니다eongttunghamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi엉뚱해eongttunghae
Quá khứ — lịch sự엉뚱했어요eongttunghaesseoyo
Quá khứ — trang trọng엉뚱했습니다eongttunghaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-엉뚱하겠어요eongttunghagesseoyo
Nối "và, rồi" -고엉뚱하고eongttunghago
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký엉뚱하다eongttunghada
Quá khứ — trần thuật엉뚱했다eongttunghaetda
Câu hỏi trang trọng엉뚱합니까eongttunghamnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서엉뚱해서eongttunghaeseo
"Vì…" -니까엉뚱하니까eongttunghanikka
"…nhưng" -지만엉뚱하지만eongttunghajiman
"Nếu…" -면엉뚱하면eongttunghamyeon
Danh từ hoá -기엉뚱하기eongttunghagi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ unusual, (to be) off the wall

Câu hỏi thường gặp

엉뚱하다 nghĩa là gì?

엉뚱하다 (tính từ) nghĩa là kỳ quặc, lạ lùng.

엉뚱하다 đọc thế nào?

엉뚱하다 đọc là eongttunghada (romaja), IPA [ʌ̹ŋt͈uŋɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.