엉뚱하다
엉뚱하다 nghĩa là kỳ quặc, lạ lùng.
Nghĩa của 엉뚱하다
Tính từ
- Kỳ quặc, lạ lùng, không ngờ. (biên soạn)
Cách chia của 엉뚱하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 엉뚱해요eongttunghaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 엉뚱합니다eongttunghamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 엉뚱해eongttunghae |
| Quá khứ — lịch sự | 엉뚱했어요eongttunghaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 엉뚱했습니다eongttunghaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 엉뚱하겠어요eongttunghagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 엉뚱하고eongttunghago |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 엉뚱하다eongttunghada |
| Quá khứ — trần thuật | 엉뚱했다eongttunghaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 엉뚱합니까eongttunghamnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 엉뚱해서eongttunghaeseo |
| "Vì…" -니까 | 엉뚱하니까eongttunghanikka |
| "…nhưng" -지만 | 엉뚱하지만eongttunghajiman |
| "Nếu…" -면 | 엉뚱하면eongttunghamyeon |
| Danh từ hoá -기 | 엉뚱하기eongttunghagi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ unusual, (to be) off the wall
Câu hỏi thường gặp
엉뚱하다 nghĩa là gì?
엉뚱하다 (tính từ) nghĩa là kỳ quặc, lạ lùng.
엉뚱하다 đọc thế nào?
엉뚱하다 đọc là eongttunghada (romaja), IPA [ʌ̹ŋt͈uŋɦa̠da̠].