TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

엎지르다

eopjireuda [ʌ̹p̚t͡ɕ͈iɾɯda̠] giọng máy của trình duyệt

엎지르다 nghĩa là đổ.

Nghĩa của 엎지르다

Động từ

  1. Đổ.

Cách chia của 엎지르다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn엎질러요eopjilleoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở엎지릅니다eopjireumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi엎질러eopjilleo
Quá khứ — lịch sự엎질렀어요eopjilleosseoyo
Quá khứ — trang trọng엎질렀습니다eopjilleotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-엎지르겠어요eopjireugesseoyo
Nối "và, rồi" -고엎지르고eopjireugo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ엎지르는eopjireuneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký엎지른다eopjireunda
Quá khứ — trần thuật엎질렀다eopjilleotda
Câu hỏi trang trọng엎지릅니까eopjireumnikka
Rủ "cùng … nhé" -자엎지르자eopjireuja
Mệnh lệnh thân mật엎질러라eopjilleora
Mệnh lệnh trang trọng엎지릅시오eopjireupsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서엎질러서eopjilleoseo
"Vì…" -니까엎지르니까eopjireunikka
"…nhưng" -지만엎지르지만eopjireujiman
"Nếu…" -면엎지르면eopjireumyeon
Mục đích "để…" -려고엎지르려고eopjireuryeogo
Danh từ hoá -기엎지르기eopjireugi
Định ngữ quá khứ엎지른eopjireun
Định ngữ tương lai엎지를eopjireul

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to spill

Câu hỏi thường gặp

엎지르다 nghĩa là gì?

엎지르다 (động từ) nghĩa là đổ.

엎지르다 đọc thế nào?

엎지르다 đọc là eopjireuda (romaja), IPA [ʌ̹p̚t͡ɕ͈iɾɯda̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.