TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

없다

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
eopda [ˈɘ(ː)p̚t͈a̠] giọng máy của trình duyệt

없다 nghĩa là không có, không còn, ở.

Nghĩa của 없다

Tính từ

  1. Không có, không còn; không ở (đâu đó). (biên soạn)

Động từ

Bắc Triều Tiênphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm
  1. Ở.

Cách chia của 없다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn없어요eopseoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở없습니다eopseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi없어eopseo
Quá khứ — lịch sự없었어요eopseosseoyo
Quá khứ — trang trọng없었습니다eopseotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-없겠어요eopgesseoyo
Nối "và, rồi" -고없고eopgo
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký없다eopda
Quá khứ — trần thuật없었다eopseotda
Câu hỏi trang trọng없습니까eopseumnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서없어서eopseoseo
"Vì…" -니까없으니까eopseunikka
"…nhưng" -지만없지만eopjiman
"Nếu…" -면없으면eopseumyeon
Danh từ hoá -기없기eopgi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 없다

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 없다

Câu ví dụ với 없다

  • 나는 돈이 별로 없지만, 그럭저럭 지낼 수 있다 “Tôi không có nhiều tiền nhưng cũng tạm sống được.”Tatoeba #6199072
  • 내향적인 사람은 아무것도 없는 작은 방에서 더없이 행복하지. Người hướng nội mà ở trong phòng nhỏ không có gì cả thì vô cùng hạnh phúc chứ saoTatoeba #8855595
  • 우린 포기할 수 없어. Chúng ta không thể từ bỏ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4948592
  • 나는 잠이 별로 없어. Tôi không ngủ nhiều. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4952726
  • 포기할 수 없어요. Chúng ta không thể từ bỏ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4948594
  • 거북이는 이빨이 없습니다. Những con rùa không có răng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5488282
  • 톰은 눈치가 없어. Tom không biết giao tiếp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8363233
  • 할 말이 없어. Miễn bình luận. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8368172

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ to have none; (to be) lacking; (to be) nonexistent
  • Động từ to die

Câu hỏi thường gặp

없다 nghĩa là gì?

없다 (tính từ, động từ) nghĩa là không có, không còn, ở.

없다 đọc thế nào?

없다 đọc là eopda (romaja), IPA [ˈɘ(ː)p̚t͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.