없다
없다 nghĩa là không có, không còn, ở.
Nghĩa của 없다
Tính từ
- Không có, không còn; không ở (đâu đó). (biên soạn)
Động từ
Bắc Triều Tiênphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm- Ở.
Cách chia của 없다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 없어요eopseoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 없습니다eopseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 없어eopseo |
| Quá khứ — lịch sự | 없었어요eopseosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 없었습니다eopseotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 없겠어요eopgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 없고eopgo |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 없다eopda |
| Quá khứ — trần thuật | 없었다eopseotda |
| Câu hỏi trang trọng | 없습니까eopseumnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 없어서eopseoseo |
| "Vì…" -니까 | 없으니까eopseunikka |
| "…nhưng" -지만 | 없지만eopjiman |
| "Nếu…" -면 | 없으면eopseumyeon |
| Danh từ hoá -기 | 없기eopgi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 없다
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 없다
Câu ví dụ với 없다
- 나는 돈이 별로 없지만, 그럭저럭 지낼 수 있다 “Tôi không có nhiều tiền nhưng cũng tạm sống được.”Tatoeba #6199072
- 내향적인 사람은 아무것도 없는 작은 방에서 더없이 행복하지. Người hướng nội mà ở trong phòng nhỏ không có gì cả thì vô cùng hạnh phúc chứ saoTatoeba #8855595
- 우린 포기할 수 없어. Chúng ta không thể từ bỏ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4948592
- 나는 잠이 별로 없어. Tôi không ngủ nhiều. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4952726
- 포기할 수 없어요. Chúng ta không thể từ bỏ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4948594
- 거북이는 이빨이 없습니다. Những con rùa không có răng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5488282
- 톰은 눈치가 없어. Tom không biết giao tiếp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8363233
- 할 말이 없어. Miễn bình luận. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8368172
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ to have none; (to be) lacking; (to be) nonexistent
- Động từ to die
Câu hỏi thường gặp
없다 nghĩa là gì?
없다 (tính từ, động từ) nghĩa là không có, không còn, ở.
없다 đọc thế nào?
없다 đọc là eopda (romaja), IPA [ˈɘ(ː)p̚t͈a̠].