TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

에너지

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
eneoji [e̞nʌ̹d͡ʑi] giọng máy của trình duyệt

에너지 nghĩa là năng lượng.

Nghĩa của 에너지

Danh từ

  1. Năng lượng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 에너지

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ energy

Câu hỏi thường gặp

에너지 nghĩa là gì?

에너지 (danh từ) nghĩa là năng lượng.

에너지 đọc thế nào?

에너지 đọc là eneoji (romaja), IPA [e̞nʌ̹d͡ʑi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.