에너지
Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
eneoji
[e̞nʌ̹d͡ʑi] giọng máy của trình duyệt
에너지 nghĩa là năng lượng.
Nghĩa của 에너지
Danh từ
- Năng lượng.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 에너지
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ energy
Câu hỏi thường gặp
에너지 nghĩa là gì?
에너지 (danh từ) nghĩa là năng lượng.
에너지 đọc thế nào?
에너지 đọc là eneoji (romaja), IPA [e̞nʌ̹d͡ʑi].