TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

에네르기

enereugi [e̞ne̞ɾɯɡi] giọng máy của trình duyệt

에네르기 nghĩa là năng lượng.

Nghĩa của 에네르기

Danh từ

Bắc Triều Tiênphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm
  1. Năng lượng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 에네르기

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ energy

Câu hỏi thường gặp

에네르기 nghĩa là gì?

에네르기 (danh từ) nghĩa là năng lượng.

에네르기 đọc thế nào?

에네르기 đọc là enereugi (romaja), IPA [e̞ne̞ɾɯɡi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.