TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

에미리트

emiriteu [e̞miɾitʰɯ] giọng máy của trình duyệt

에미리트 nghĩa là tiểu vương quốc.

Nghĩa của 에미리트

Danh từ

  1. Tiểu vương quốc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ emirate

Câu hỏi thường gặp

에미리트 nghĩa là gì?

에미리트 (danh từ) nghĩa là tiểu vương quốc.

에미리트 đọc thế nào?

에미리트 đọc là emiriteu (romaja), IPA [e̞miɾitʰɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.