TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

에스또니야

tên riêng
Eseuttoniya [e̞sʰɯt͈o̞nija̠] giọng máy của trình duyệt

에스또니야 nghĩa là e-xtô-ni-a.

Nghĩa của 에스또니야

Danh từ riêng

Bắc Triều Tiênphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm
  1. E-xtô-ni-a.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Estonia (a country in northeastern Europe, on the southeastern coast of the Baltic Sea)

Câu hỏi thường gặp

에스또니야 nghĩa là gì?

에스또니야 (danh từ riêng) nghĩa là e-xtô-ni-a.

에스또니야 đọc thế nào?

에스또니야 đọc là Eseuttoniya (romaja), IPA [e̞sʰɯt͈o̞nija̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.