TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

에스빠냐

tên riêng
Eseuppanya [e̞sʰɯp͈a̠ɲa̠] giọng máy của trình duyệt

에스빠냐 nghĩa là tây ban nha, y pha nho.

Nghĩa của 에스빠냐

Danh từ riêng

Bắc Triều Tiênphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm
  1. Tây Ban Nha, Y Pha Nho.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 에스빠냐

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Spain (a country in Southern Europe, including most of the Iberian peninsula)

Câu hỏi thường gặp

에스빠냐 nghĩa là gì?

에스빠냐 (danh từ riêng) nghĩa là tây ban nha, y pha nho.

에스빠냐 đọc thế nào?

에스빠냐 đọc là Eseuppanya (romaja), IPA [e̞sʰɯp͈a̠ɲa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.