에스와티니
tên riêng
Eseuwatini
[e̞sʰɯwa̠tʰini] giọng máy của trình duyệt
에스와티니 nghĩa là ét-xoa-ti-ni, ê-xoa-ti-ni.
Nghĩa của 에스와티니
Danh từ riêng
- Ét-xoa-ti-ni, ê-xoa-ti-ni.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Eswatini (a country in Africa)
Câu hỏi thường gặp
에스와티니 nghĩa là gì?
에스와티니 (danh từ riêng) nghĩa là ét-xoa-ti-ni, ê-xoa-ti-ni.
에스와티니 đọc thế nào?
에스와티니 đọc là Eseuwatini (romaja), IPA [e̞sʰɯwa̠tʰini].