TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

에스와티니

tên riêng
Eseuwatini [e̞sʰɯwa̠tʰini] giọng máy của trình duyệt

에스와티니 nghĩa là ét-xoa-ti-ni, ê-xoa-ti-ni.

Nghĩa của 에스와티니

Danh từ riêng

  1. Ét-xoa-ti-ni, ê-xoa-ti-ni.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Eswatini (a country in Africa)

Câu hỏi thường gặp

에스와티니 nghĩa là gì?

에스와티니 (danh từ riêng) nghĩa là ét-xoa-ti-ni, ê-xoa-ti-ni.

에스와티니 đọc thế nào?

에스와티니 đọc là Eseuwatini (romaja), IPA [e̞sʰɯwa̠tʰini].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.