TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

에스페란토

tên riêng
Eseuperanto [e̞sʰɯpʰe̞ɾa̠ntʰo̞] giọng máy của trình duyệt

에스페란토 nghĩa là quốc tế ngữ, tiếng quốc tế ngữ.

Nghĩa của 에스페란토

Danh từ riêng

  1. Quốc tế ngữ, tiếng quốc tế ngữ, thế giới ngữ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Esperanto (an international auxiliary language)

Câu hỏi thường gặp

에스페란토 nghĩa là gì?

에스페란토 (danh từ riêng) nghĩa là quốc tế ngữ, tiếng quốc tế ngữ.

에스페란토 đọc thế nào?

에스페란토 đọc là Eseuperanto (romaja), IPA [e̞sʰɯpʰe̞ɾa̠ntʰo̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.