여권
Lưu ý: âm Hán Việt “lữ khoán” — nghĩa tiếng Việt khác: 여권 nghĩa là hộ chiếu, giấy thông hành. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
여권 nghĩa là hộ chiếu, giấy thông hành.
Nghĩa của 여권
Danh từ
- (Hàn Quốc) hộ chiếu.
- Giấy thông hành.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 旅券 — passport
- Danh từ 與圈 — (the sphere of) the ruling party
Câu hỏi thường gặp
여권 nghĩa là gì?
여권 (danh từ) nghĩa là hộ chiếu, giấy thông hành.
여권 đọc thế nào?
여권 đọc là yeogwon (romaja), IPA [jʌ̹k͈wʌ̹n].
Âm Hán Việt của 여권 là gì?
여권 viết bằng chữ Hán là 旅券, âm Hán Việt "lữ khoán". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "lữ khoán" trong tiếng Việt — 여권 nghĩa là hộ chiếu, giấy thông hành.