TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

여권

yeogwon [jʌ̹k͈wʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 旅券 LỮ KHOÁN 旅 lữ·券 khoán

Lưu ý: âm Hán Việt “lữ khoán” — nghĩa tiếng Việt khác: 여권 nghĩa là hộ chiếu, giấy thông hành. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

여권 nghĩa là hộ chiếu, giấy thông hành.

Nghĩa của 여권

Danh từ

  1. (Hàn Quốc) hộ chiếu.
  2. Giấy thông hành.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 旅券 — passport
  • Danh từ 與圈 — (the sphere of) the ruling party

Câu hỏi thường gặp

여권 nghĩa là gì?

여권 (danh từ) nghĩa là hộ chiếu, giấy thông hành.

여권 đọc thế nào?

여권 đọc là yeogwon (romaja), IPA [jʌ̹k͈wʌ̹n].

Âm Hán Việt của 여권 là gì?

여권 viết bằng chữ Hán là 旅券, âm Hán Việt "lữ khoán". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "lữ khoán" trong tiếng Việt — 여권 nghĩa là hộ chiếu, giấy thông hành.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.