TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

여관

yeogwan [jʌ̹ɡwa̠n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 旅館 LỮ QUÁN 旅 lữ·館 quán

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lữ quán” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

여관 nghĩa là quán trọ, khách sạn, lữ quán, ô ten.

Nghĩa của 여관

Danh từ

  1. Quán trọ, khách sạn.
  2. Lữ quán, ô ten.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 여관

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 旅館 — inn, motel, hotel

Câu hỏi thường gặp

여관 nghĩa là gì?

여관 (danh từ) nghĩa là quán trọ, khách sạn, lữ quán, ô ten.

여관 đọc thế nào?

여관 đọc là yeogwan (romaja), IPA [jʌ̹ɡwa̠n].

Âm Hán Việt của 여관 là gì?

여관 viết bằng chữ Hán là 旅館, âm Hán Việt "lữ quán". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "lữ quán" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.