여관
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lữ quán” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
여관 nghĩa là quán trọ, khách sạn, lữ quán, ô ten.
Nghĩa của 여관
Danh từ
- Quán trọ, khách sạn.
- Lữ quán, ô ten.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 여관
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 旅館 — inn, motel, hotel
Câu hỏi thường gặp
여관 nghĩa là gì?
여관 (danh từ) nghĩa là quán trọ, khách sạn, lữ quán, ô ten.
여관 đọc thế nào?
여관 đọc là yeogwan (romaja), IPA [jʌ̹ɡwa̠n].
Âm Hán Việt của 여관 là gì?
여관 viết bằng chữ Hán là 旅館, âm Hán Việt "lữ quán". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "lữ quán" trong tiếng Việt.