여기저기
Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
yeogijeogi
[jʌ̹ɡid͡ʑʌ̹ɡi] giọng máy của trình duyệt
여기저기 nghĩa là đây đó, khắp nơi.
Nghĩa của 여기저기
Phó từ
- Đây đó, khắp nơi. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ here and there, everywhere
Câu hỏi thường gặp
여기저기 nghĩa là gì?
여기저기 (phó từ) nghĩa là đây đó, khắp nơi.
여기저기 đọc thế nào?
여기저기 đọc là yeogijeogi (romaja), IPA [jʌ̹ɡid͡ʑʌ̹ɡi].