TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

여기저기

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
yeogijeogi [jʌ̹ɡid͡ʑʌ̹ɡi] giọng máy của trình duyệt

여기저기 nghĩa là đây đó, khắp nơi.

Nghĩa của 여기저기

Phó từ

  1. Đây đó, khắp nơi. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ here and there, everywhere

Câu hỏi thường gặp

여기저기 nghĩa là gì?

여기저기 (phó từ) nghĩa là đây đó, khắp nơi.

여기저기 đọc thế nào?

여기저기 đọc là yeogijeogi (romaja), IPA [jʌ̹ɡid͡ʑʌ̹ɡi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.