여러분
여러분 nghĩa là ông bà.
Nghĩa của 여러분
Danh từ
- Ông bà, ông bà anh chị em, cô bác anh chị em.
Câu ví dụ với 여러분
- 여러분, 안녕하세요! Chào mọi người! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13259048
- 여러분, 안녕하십니까! Chào mọi người! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13259051
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ladies and gentlemen; everyone (present); you; everyone
Câu hỏi thường gặp
여러분 nghĩa là gì?
여러분 (danh từ) nghĩa là ông bà.
여러분 đọc thế nào?
여러분 đọc là yeoreobun (romaja), IPA [jʌ̹ɾʌ̹bun].