여러
Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
yeoreo
[jʌ̹ɾʌ̹] giọng máy của trình duyệt
여러 nghĩa là dăm, vài.
Nghĩa của 여러
Định từ
- Dăm, vài.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 여러
- 여러분 — Ông bà, ông bà anh chị em, cô bác anh chị em.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Định từ several, various
Câu hỏi thường gặp
여러 nghĩa là gì?
여러 (định từ) nghĩa là dăm, vài.
여러 đọc thế nào?
여러 đọc là yeoreo (romaja), IPA [jʌ̹ɾʌ̹].