TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

여러

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
yeoreo [jʌ̹ɾʌ̹] giọng máy của trình duyệt

여러 nghĩa là dăm, vài.

Nghĩa của 여러

Định từ

  1. Dăm, vài.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 여러

  • 여러분 — Ông bà, ông bà anh chị em, cô bác anh chị em.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Định từ several, various

Câu hỏi thường gặp

여러 nghĩa là gì?

여러 (định từ) nghĩa là dăm, vài.

여러 đọc thế nào?

여러 đọc là yeoreo (romaja), IPA [jʌ̹ɾʌ̹].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.