TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

여름

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
yeoreum [jʌ̹ɾɯm] giọng máy của trình duyệt

여름 nghĩa là mùa hè, mùa hạ, hạ.

Nghĩa của 여름

Danh từ

  1. Mùa hè.
  2. Mùa hạ, hạ, hè.

Câu ví dụ với 여름

  • 톰은 지난 여름에 수영하는 법을 배웠어. Hè năm ngoái Tom đã học bơi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8363802

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ summer

Câu hỏi thường gặp

여름 nghĩa là gì?

여름 (danh từ) nghĩa là mùa hè, mùa hạ, hạ.

여름 đọc thế nào?

여름 đọc là yeoreum (romaja), IPA [jʌ̹ɾɯm].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.