TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

여보

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
yeobo [jʌ̹bo̞] giọng máy của trình duyệt

여보 nghĩa là người yêu.

Nghĩa của 여보

Danh từ

  1. Người yêu.

Câu ví dụ với 여보

  • 여보세요? Chào bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #753731
  • 여보세요! Chào bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13174958

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ darling, honey, sweetheart

Câu hỏi thường gặp

여보 nghĩa là gì?

여보 (danh từ) nghĩa là người yêu.

여보 đọc thế nào?

여보 đọc là yeobo (romaja), IPA [jʌ̹bo̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.