yeosong'yeon[ˈjɘ(ː)sʰo̞ŋjʌ̹n]giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt呂宋煙
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
여송연 nghĩa là xì-gà.
Nghĩa của 여송연
Danh từ
Xì-gà.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ呂宋煙 — cigar
Câu hỏi thường gặp
여송연 nghĩa là gì?
여송연 (danh từ) nghĩa là xì-gà.
여송연 đọc thế nào?
여송연 đọc là yeosong'yeon (romaja), IPA [ˈjɘ(ː)sʰo̞ŋjʌ̹n].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.