TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

여성

yeoseong [jʌ̹sʰʌ̹ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 女性 NỮ TÍNH 女 nữ·性 tính

Lưu ý: âm Hán Việt “nữ tính” — nghĩa tiếng Việt khác: 여성 nghĩa là phụ nữ, nữ giới. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

여성 nghĩa là phụ nữ, nữ giới.

Nghĩa của 여성

Danh từ

  1. Phụ nữ, nữ giới.
  2. Phụ nữ.
  3. Nữ, cái.
  4. Đàn bà.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 여성

Câu ví dụ với 여성

  • 세계 여성의 날을 축하합니다. Chúc mừng ngày Quốc tế Phụ nữ! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4960669

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 女性 — female, woman, womenfolk, womankind

Câu hỏi thường gặp

여성 nghĩa là gì?

여성 (danh từ) nghĩa là phụ nữ, nữ giới.

여성 đọc thế nào?

여성 đọc là yeoseong (romaja), IPA [jʌ̹sʰʌ̹ŋ].

Âm Hán Việt của 여성 là gì?

여성 viết bằng chữ Hán là 女性, âm Hán Việt "nữ tính". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nữ tính" trong tiếng Việt — 여성 nghĩa là phụ nữ, nữ giới.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.