여성
Lưu ý: âm Hán Việt “nữ tính” — nghĩa tiếng Việt khác: 여성 nghĩa là phụ nữ, nữ giới. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
여성 nghĩa là phụ nữ, nữ giới.
Nghĩa của 여성
Danh từ
- Phụ nữ, nữ giới.
- Phụ nữ.
- Nữ, cái.
- Đàn bà.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 여성
- 여성주의 — Chủ nghĩa nữ quyền.
Câu ví dụ với 여성
- 세계 여성의 날을 축하합니다. Chúc mừng ngày Quốc tế Phụ nữ! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4960669
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 女性 — female, woman, womenfolk, womankind
Câu hỏi thường gặp
여성 nghĩa là gì?
여성 (danh từ) nghĩa là phụ nữ, nữ giới.
여성 đọc thế nào?
여성 đọc là yeoseong (romaja), IPA [jʌ̹sʰʌ̹ŋ].
Âm Hán Việt của 여성 là gì?
여성 viết bằng chữ Hán là 女性, âm Hán Việt "nữ tính". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nữ tính" trong tiếng Việt — 여성 nghĩa là phụ nữ, nữ giới.