TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

여자답다

yeojadapda [jʌ̹d͡ʑa̠da̠p̚t͈a̠] giọng máy của trình duyệt

여자답다 nghĩa là nữ giới, nữ tính.

Nghĩa của 여자답다

Tính từ

  1. Nữ giới.
  2. Nữ tính.

Cách chia của 여자답다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn여자다워요yeojadawoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở여자답습니다yeojadapseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi여자다워yeojadawo
Quá khứ — lịch sự여자다웠어요yeojadawosseoyo
Quá khứ — trang trọng여자다웠습니다yeojadawotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-여자답겠어요yeojadapgesseoyo
Nối "và, rồi" -고여자답고yeojadapgo
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký여자답다yeojadapda
Quá khứ — trần thuật여자다웠다yeojadawotda
Câu hỏi trang trọng여자답습니까yeojadapseumnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서여자다워서yeojadawoseo
"Vì…" -니까여자다우니까yeojadaunikka
"…nhưng" -지만여자답지만yeojadapjiman
"Nếu…" -면여자다우면yeojadaumyeon
Danh từ hoá -기여자답기yeojadapgi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ womanly, feminine

Câu hỏi thường gặp

여자답다 nghĩa là gì?

여자답다 (tính từ) nghĩa là nữ giới, nữ tính.

여자답다 đọc thế nào?

여자답다 đọc là yeojadapda (romaja), IPA [jʌ̹d͡ʑa̠da̠p̚t͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.