여자답다
여자답다 nghĩa là nữ giới, nữ tính.
Nghĩa của 여자답다
Tính từ
- Nữ giới.
- Nữ tính.
Cách chia của 여자답다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 여자다워요yeojadawoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 여자답습니다yeojadapseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 여자다워yeojadawo |
| Quá khứ — lịch sự | 여자다웠어요yeojadawosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 여자다웠습니다yeojadawotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 여자답겠어요yeojadapgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 여자답고yeojadapgo |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 여자답다yeojadapda |
| Quá khứ — trần thuật | 여자다웠다yeojadawotda |
| Câu hỏi trang trọng | 여자답습니까yeojadapseumnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 여자다워서yeojadawoseo |
| "Vì…" -니까 | 여자다우니까yeojadaunikka |
| "…nhưng" -지만 | 여자답지만yeojadapjiman |
| "Nếu…" -면 | 여자다우면yeojadaumyeon |
| Danh từ hoá -기 | 여자답기yeojadapgi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ womanly, feminine
Câu hỏi thường gặp
여자답다 nghĩa là gì?
여자답다 (tính từ) nghĩa là nữ giới, nữ tính.
여자답다 đọc thế nào?
여자답다 đọc là yeojadapda (romaja), IPA [jʌ̹d͡ʑa̠da̠p̚t͈a̠].