TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

여자

yeoja [jʌ̹d͡ʑa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 女子 NỮ TỬ 女 nữ·子 tử

Lưu ý: âm Hán Việt “nữ tử” — nghĩa tiếng Việt khác: 여자 nghĩa là đàn bà, phụ nữ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

여자 nghĩa là đàn bà, phụ nữ.

Nghĩa của 여자

Danh từ

  1. Đàn bà; con gái; nữ giới; quý bà.
  2. Phụ nữ.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 여자

Câu ví dụ với 여자

  • 그는 예쁜 여자와 결혼했다. Anh ấy kết hôn với một cô gái xinh xắn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11105667
  • 저는 여자가 됐어요. Tôi trở thành phụ nữ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #872034
  • 나는 여자가 됐어. Tôi trở thành phụ nữ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #872035
  • 그 여자 겉모습만 보고 속지 마라. Đừng bị đánh lừa bởi vẻ bề ngoài của cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11104596
  • 여자가 귀엽다. Cô ấy dễ thương. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11107077
  • 그 여자한테 가까이 가지 말아 주세요. Hãy tránh xa cô ấy ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13755192

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 女子 — woman

Câu hỏi thường gặp

여자 nghĩa là gì?

여자 (danh từ) nghĩa là đàn bà, phụ nữ.

여자 đọc thế nào?

여자 đọc là yeoja (romaja), IPA [jʌ̹d͡ʑa̠].

Âm Hán Việt của 여자 là gì?

여자 viết bằng chữ Hán là 女子, âm Hán Việt "nữ tử". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nữ tử" trong tiếng Việt — 여자 nghĩa là đàn bà, phụ nữ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.