TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

여자아이

yeojaai [jʌ̹d͡ʑa̠a̠i] giọng máy của trình duyệt

여자아이 nghĩa là cô gái, con gái.

Nghĩa của 여자아이

Danh từ

  1. Cô gái, con gái, gái.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ girl; baby girl

Câu hỏi thường gặp

여자아이 nghĩa là gì?

여자아이 (danh từ) nghĩa là cô gái, con gái.

여자아이 đọc thế nào?

여자아이 đọc là yeojaai (romaja), IPA [jʌ̹d͡ʑa̠a̠i].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.