TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

여전히

yeojeonhi [jʌ̹d͡ʑʌ̹nʝi] giọng máy của trình duyệt

여전히 nghĩa là còn.

Nghĩa của 여전히

Phó từ

  1. Còn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ still, just as before

Câu hỏi thường gặp

여전히 nghĩa là gì?

여전히 (phó từ) nghĩa là còn.

여전히 đọc thế nào?

여전히 đọc là yeojeonhi (romaja), IPA [jʌ̹d͡ʑʌ̹nʝi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.